超级大国

超级大国
chāoguó
siêu cấp đại quốc

siêu cường quốc; cường quốc siêu hạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    siêu cường quốc; cường quốc siêu hạng

    • Mỹ là một siêu cường quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.