超敏反应

超敏反应
chāomǐnfǎnyìng
siêu mẫn phản ứng

phản ứng quá mẫn; quá mẫn cảm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phản ứng quá mẫn; quá mẫn cảm

    • Phản ứng quá mẫn là một loại phản ứng miễn dịch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.