- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
khởi hành; nhổ neo; cất cánh
khởi hành; nhổ neo; cất cánh
Con thuyền đã sẵn sàng khởi hành.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
khởi hành; nhổ neo; cất cánh
khởi hành; nhổ neo; cất cánh
Con thuyền đã sẵn sàng khởi hành.
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.