- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
đặt tên; đặt tên cho
đặt tên; đặt tên cho
Bạn đã đặt tên cho con chưa?
đặt tên; lấy tên
gọi là; đặt tên; (văn) gọi
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
đặt tên; đặt tên cho
đặt tên; đặt tên cho
Bạn đã đặt tên cho con chưa?
đặt tên; lấy tên
gọi là; đặt tên; (văn) gọi
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.