起名

起名
míng
khởi danh

đặt tên; đặt tên cho

3 nghĩa#36140
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đặt tên; đặt tên cho

    • Bạn đã đặt tên cho con chưa?

  2. động từ

    đặt tên; lấy tên

  3. động từ

    gọi là; đặt tên; (văn) gọi

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.