儿子

儿子
érzi
nhi tử

con trai

HSK 1 (2.0)HSK 1 (3.0)1 nghĩa#353
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    con trai

    男性的孩子nánxìng de háizi

    • Anh ấy có một người con trai.

    • Con trai của cô ấy năm nay vừa vào đại học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.