赶鸭子上架

赶鸭子上架
gǎnzishàngjià
cản áp tử thượng giá

thúc vịt lên cầu (bắt người không đủ khả năng làm việc vượt sức) [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thúc vịt lên cầu (bắt người không đủ khả năng làm việc vượt sức) [thành ngữ]

    • Ép vịt lên sào, miễn cưỡng làm việc khó.

  2. động từ

    ép vịt trèo cây (bắt người làm việc quá sức mình) [thành ngữ]

    • Bạn đang ép người khác làm điều họ không thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.