- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 干can(cây sào, can thiệp)HÌNH THANH
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
thúc vịt lên cầu (bắt người không đủ khả năng làm việc vượt sức) [thành ngữ]
thúc vịt lên cầu (bắt người không đủ khả năng làm việc vượt sức) [thành ngữ]
Ép vịt lên sào, miễn cưỡng làm việc khó.
ép vịt trèo cây (bắt người làm việc quá sức mình) [thành ngữ]
Bạn đang ép người khác làm điều họ không thể.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
thúc vịt lên cầu (bắt người không đủ khả năng làm việc vượt sức) [thành ngữ]
thúc vịt lên cầu (bắt người không đủ khả năng làm việc vượt sức) [thành ngữ]
Ép vịt lên sào, miễn cưỡng làm việc khó.
ép vịt trèo cây (bắt người làm việc quá sức mình) [thành ngữ]
Bạn đang ép người khác làm điều họ không thể.
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.