赛因斯

赛因斯
sàiyīn
tái nhân tư

khoa học (thuật ngữ đầu thế kỷ 20, phiên âm từ "science")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. khoa học (thuật ngữ đầu thế kỷ 20, phiên âm từ "science")

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • miên(mái nhà, che phủ)HỘI Ý
  • bối(vỏ sò, tiền tệ)BỘ

Thi đua tranh tài là dâng tiền của lên dưới mái nhà để tranh giải thưởng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.