赏脸
赏脸
thưởng kiểm
vui lòng ban cho tôi vinh dự này; thưởng mặt (lịch sự)
1 nghĩa#30762
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vui lòng ban cho tôi vinh dự này; thưởng mặt (lịch sự)
- 。
Xin bạn nể mặt đến dự tiệc sinh nhật của tôi.
Đang tải…
赏脸
Phồn thể賞臉
thưởng kiểm
vui lòng ban cho tôi vinh dự này; thưởng mặt (lịch sự)
1 nghĩa#30762
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
vui lòng ban cho tôi vinh dự này; thưởng mặt (lịch sự)
- 。
Xin bạn nể mặt đến dự tiệc sinh nhật của tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.