Tới nội dung chính

赏脸

赏脸
shǎngliǎn
thưởng kiểm

vui lòng ban cho tôi vinh dự này; thưởng mặt (lịch sự)

1 nghĩa#30762
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vui lòng ban cho tôi vinh dự này; thưởng mặt (lịch sự)

    • 。

      Xin bạn nể mặt đến dự tiệc sinh nhật của tôi.

赏
shǎng
thưởng
BỘ THỦ⾙
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu