赋格曲

赋格曲
phú cách khúc

nhạc fuga; bài fuga

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhạc fuga; bài fuga

    • Anh ấy thích nghe nhạc fugue.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.