Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
/
资本储备
资本储备
tư bản trữ bị
dự trữ vốn; vốn dự phòng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dự trữ vốn; vốn dự phòng
- 。
Công ty có đủ vốn dự trữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ资本储备
Phồn thể資本儲備
tư bản trữ bị
dự trữ vốn; vốn dự phòng
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
dự trữ vốn; vốn dự phòng
- 。
Công ty có đủ vốn dự trữ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.