资本储备

资本储备
běnchǔbèi
tư bản trữ bị

dự trữ vốn; vốn dự phòng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dự trữ vốn; vốn dự phòng

    • Công ty có đủ vốn dự trữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.