资料量

资料量
liàoliàng
tư liệu lượng

lượng dữ liệu; lượng tài liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lượng dữ liệu; lượng tài liệu

    • Lượng dữ liệu này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.