资料夹

资料夹
liàojiā
tư liệu giáp

thư mục; bìa hồ sơ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thư mục; bìa hồ sơ

    • Xin hãy đặt tài liệu vào trong thư mục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.