资料介面

资料介面
liàojièmiàn
tư liệu giới diện

giao diện dữ liệu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giao diện dữ liệu

    • Giao diện dữ liệu này rất dễ sử dụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.