资优生

资优生
yōushēng
tư ưu sinh

học sinh xuất sắc; học sinh năng khiếu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    học sinh xuất sắc; học sinh năng khiếu

    • Cô ấy là một học sinh xuất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.