资优班

资优班
yōubān
tư ưu ban

lớp dành cho học sinh năng khiếu; lớp chọn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp dành cho học sinh năng khiếu; lớp chọn

    • Cô ấy được xếp vào lớp năng khiếu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.