Kẻ trộm dùng vũ lực để cướp đoạt tiền bạc và của cải của người khác.
贼喊捉贼
kẻ trộm kêu "bắt trộm!"; vừa ăn cắp vừa la làng [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
kẻ trộm kêu "bắt trộm!"; vừa ăn cắp vừa la làng [thành ngữ]
- ,。
Anh ta vừa ăn cắp vừa la làng, muốn đổ trách nhiệm cho người khác.
- 貳动động từ
kẻ trộm kêu to "bắt trộm" (kẻ có tội đổ lỗi cho người khác) [thành ngữ]
- 參动động từ
kẻ trộm la làng bắt trộm (kẻ có tội lại đổ lỗi cho người khác) [thành ngữ]
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 咸hàm(tất cả, đều)HÌNH THANH
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 足túc(chân, đầy đủ)HÌNH THANH
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
kẻ trộm kêu "bắt trộm!"; vừa ăn cắp vừa la làng [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹动động từ
kẻ trộm kêu "bắt trộm!"; vừa ăn cắp vừa la làng [thành ngữ]
- ,。
Anh ta vừa ăn cắp vừa la làng, muốn đổ trách nhiệm cho người khác.
- 貳动động từ
kẻ trộm kêu to "bắt trộm" (kẻ có tội đổ lỗi cho người khác) [thành ngữ]
- 參动động từ
kẻ trộm la làng bắt trộm (kẻ có tội lại đổ lỗi cho người khác) [thành ngữ]
解字
GIẢI TỰ- 口khẩu(miệng)BỘ
- 咸hàm(tất cả, đều)HÌNH THANH
Há miệng to mà kêu gọi tất cả mọi người — đó là hét, là hàm hô.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(bàn tay)BỘ
- 足túc(chân, đầy đủ)HÌNH THANH
Dùng tay nắm chặt chân kẻ địch để bắt giữ chúng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.