贻笑方家

贻笑方家
xiàofāngjiā
di tiếu phương gia

bị người am hiểu chê cười; để người trong nghề cười chê [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    bị người am hiểu chê cười; để người trong nghề cười chê [thành ngữ]

    • Tác phẩm nhỏ này của tôi thật sự là trò cười cho các chuyên gia.

  2. động từ

    tự làm trò cười trước mặt người trong nghề [thành ngữ]

    • Mánh khóe nhỏ này của tôi thật sự là trò cười trước các chuyên gia.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.