贸易额

贸易额
màoé
mậu dịch ngạch

kim ngạch thương mại; giá trị trao đổi thương mại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kim ngạch thương mại; giá trị trao đổi thương mại

    • Kim ngạch thương mại giữa hai nước tiếp tục tăng trưởng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.