贸易组织

贸易组织
màozhī
mậu dịch tổ chức

tổ chức thương mại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tổ chức thương mại

    • Tổ chức Thương mại Thế giới là một tổ chức quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.