贸易夥伴

贸易夥伴
màohuǒbàn
mậu dịch hoả bạn

đối tác thương mại

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đối tác thương mại(kế thừa)

    • Trung Quốc là đối tác thương mại của chúng tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.