贮存器

贮存器
zhùcún
trữ tồn khí

thiết bị lưu trữ (máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thiết bị lưu trữ (máy tính)

    • Thiết bị lưu trữ này có thể lưu trữ rất nhiều dữ liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.