Nét thẳng đứng chỉ xuống dưới đường ranh giới — đó là 'dưới'.
贫下中农
bần nông và trung nông lớp dưới (giai cấp được Đảng Cộng sản định nghĩa: nông dân nghèo không có hoặc có ít đất, và trung nông lớp dưới vừa đủ tự cấp trước cải cách ruộng đất)
NGHĨA
- 壹名danh từ
bần nông và trung nông lớp dưới (giai cấp được Đảng Cộng sản định nghĩa: nông dân nghèo không có hoặc có ít đất, và trung nông lớp dưới vừa đủ tự cấp trước cải cách ruộng đất)
- 。
Bần hạ trung nông là tầng lớp bị áp bức trong xã hội cũ.
解字
GIẢI TỰbần nông và trung nông lớp dưới (giai cấp được Đảng Cộng sản định nghĩa: nông dân nghèo không có hoặc có ít đất, và trung nông lớp dưới vừa đủ tự cấp trước cải cách ruộng đất)
NGHĨA
- 壹名danh từ
bần nông và trung nông lớp dưới (giai cấp được Đảng Cộng sản định nghĩa: nông dân nghèo không có hoặc có ít đất, và trung nông lớp dưới vừa đủ tự cấp trước cải cách ruộng đất)
- 。
Bần hạ trung nông là tầng lớp bị áp bức trong xã hội cũ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.