Tới nội dung chính

贪心

贪心
tānxīn
tham tâm

tham lam; tham ăn

1 nghĩa#15880
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tham lam; tham ăn

    • 。

      Anh ấy rất tham lam.

贪
tān
tham
BỘ THỦ⾙
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu