贪心
贪心
tham tâm
tham lam; tham ăn
1 nghĩa#15880
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tham lam; tham ăn
- 。
Anh ấy rất tham lam.
Đang tải…
贪心
Phồn thể貪心
tham tâm
tham lam; tham ăn
1 nghĩa#15880
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
tham lam; tham ăn
- 。
Anh ấy rất tham lam.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.