知足

知足
zhī
tri túc

ngất; choáng váng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#28756
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ngất; choáng váng

    • Biết đủ thì thường vui.

  2. tính từ

    chóng mặt; choáng váng

    • Anh ấy là một người biết đủ.

KẾT HỢP1 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.