帐户

帐户
zhàng
trướng hộ

tài khoản (ngân hàng, máy tính,...)

1 nghĩa#8111
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài khoản (ngân hàng, máy tính,...)

    银行或电脑中用来存钱或记录信息的个人账目yínháng huò diànnǎo zhōng yònglái cúnqián huò jìlù xìnxī de gèrén zhàngmù

    • Vui lòng đăng nhập vào tài khoản của bạn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.