Bên trong là thứ đã đi vào bên trong hàng rào bao quanh.
/
贤内助
贤内助
hiền nội trợ
người vợ hiền đảm đang; nội tướng tốt (dùng để khen vợ người khác)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người vợ hiền đảm đang; nội tướng tốt (dùng để khen vợ người khác)
- 。
Cô ấy là một người vợ hiền.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ贤内助
Phồn thể賢內助
hiền nội trợ
người vợ hiền đảm đang; nội tướng tốt (dùng để khen vợ người khác)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người vợ hiền đảm đang; nội tướng tốt (dùng để khen vợ người khác)
- 。
Cô ấy là một người vợ hiền.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.