财税厅

财税厅
cáishuìtīng
tài thuế sảnh

Sở Tài chính (cấp tỉnh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Sở Tài chính (cấp tỉnh)

    • Sở Tài chính và Thuế vụ chịu trách nhiệm quản lý tài chính và thuế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.