负隅顽抗

负隅顽抗
wánkàng
phụ ngung ngoan kháng

dựa vào góc tường chống cự đến cùng; ngoan cố kháng cự [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dựa vào góc tường chống cự đến cùng; ngoan cố kháng cự [thành ngữ]

    • Kẻ địch vẫn đang ngoan cố chống cự.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền bạc)BỘ
  • đao(dao (biến thể))HỘI Ý

Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.