负担不起

负担不起
dānbu
phụ đảm bất khởi

không đủ khả năng chi trả; không kham nổi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    không đủ khả năng chi trả; không kham nổi

    • Tôi không đủ tiền mua chiếc xe này.

  2. động từ

    không kham nổi; không chịu đựng nổi (gánh nặng)

    • Tôi không thể gánh vác nổi căn nhà đắt tiền như vậy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bối(vỏ sò, tiền bạc)BỘ
  • đao(dao (biến thể))HỘI Ý

Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.