豪华轿车

豪华轿车
háohuájiàochē
hào hoa kiệu xa

xe limousine; xe sang trọng

2 nghĩa#18665
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xe limousine; xe sang trọng

    • Anh ấy có một chiếc limousine.

  2. danh từ

    xe hơi sang trọng; limousine

    • Anh ấy đã mua một chiếc xe sang trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.