谢绝参观

谢绝参观
xièjuécānguān
tạ tuyệt tham quan

Không tiếp khách tham quan; cấm tham quan

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    Không tiếp khách tham quan; cấm tham quan

    • Bảo tàng không cho phép khách tham quan.

  2. động từ

    Từ chối khách tham quan; không cho vào xem

    • Xin miễn tham quan, đừng làm phiền.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.