Tới nội dung chính

调遣

调遣
diàoqiǎn
điệu khiển

điều động; phân công

3 nghĩa#40079
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    điều động; phân công

    • 。

      Anh ấy được điều đến bộ phận mới.

  2. 貳动động từ

    điều động; phái đi

    • 。

      Anh ấy được điều động đến bộ phận mới.

  3. 參动động từ

    điều động và cấp phát; điều phái

调
diào
điệu
BỘ THỦ⾔
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu