Tới nội dung chính

将领

将领
jiànglǐng
tướng lãnh

tướng quân; tướng lĩnh

1 nghĩa#35399
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tướng quân; tướng lĩnh

    • 。

      Ông ấy là một tướng lĩnh xuất sắc.

将
jiāng
tướng
BỘ THỦ⼨
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu