读出

读出
chū
độc xuất

đọc to; đọc lên

3 nghĩa#35187
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    đọc to; đọc lên

    • Xin bạn đọc to câu này.

  2. động từ

    đọc (dữ liệu); xuất dữ liệu

    • Xin hãy đọc file này.

  3. động từ

    số đọc; giá trị hiển thị (của thiết bị đo)

    • Xin hãy đọc con số này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đọc sách là dùng lời nói để 'bán ra' tri thức cho người nghe.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.