/
诺姆·乔姆斯基
诺姆·乔姆斯基
Noam Chomsky (nhà ngôn ngữ học và nhà hoạt động chính trị người Mỹ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Noam Chomsky (nhà ngôn ngữ học và nhà hoạt động chính trị người Mỹ)
- ·。
Noam Chomsky là một nhà ngôn ngữ học nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
诺姆·乔姆斯基
Phồn thể諾姆·喬姆斯基
Noam Chomsky (nhà ngôn ngữ học và nhà hoạt động chính trị người Mỹ)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Noam Chomsky (nhà ngôn ngữ học và nhà hoạt động chính trị người Mỹ)
- ·。
Noam Chomsky là một nhà ngôn ngữ học nổi tiếng.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]