诸如此类

诸如此类
zhūlèi
chư như thử loại

những thứ như vậy; vân vân và vân vân [thành ngữ]

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12940
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    những thứ như vậy; vân vân và vân vân [thành ngữ]

    表示还有许多相似的人或事物,等等biǎoshì háiyǒu xǔduō xiāngsì de rén huò shìwù, děngděng

    • Có rất nhiều chuyện tương tự như vậy.

  2. trạng từ

    và những thứ tương tự; đại loại như vậy [thành ngữ]

    表示像这样的事物还有很多,用来列举几个例子后省略其他的biǎoshì xiàng zhèyàng de shìwù háiyǒu hěnduō、yònglái lièjǔ jǐ ge lìzi hòu shěnghuà qítā de

    • Anh ấy thích đọc sách, nghe nhạc, và những thứ tương tự.

  3. trạng từ

    và những thứ tương tự; vân vân và vân vân [thành ngữ]

    表示还有相似的其他事物biǎoshì háiyǒu xiāngsì de qítā shìwù

    • Anh ấy thích đọc sách, nghe nhạc, vân vân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.