Tới nội dung chính

说不出

说不出
shuōbuchū
thuyết bất xuất

không nói được; không thể nói ra

1 nghĩa#14268
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    không nói được; không thể nói ra

    中不能用言语表达或说出来bù néng yòng yányǔ biǎodá huò shuō chūlái

    • 。

      Tôi nhất thời không nói nên lời.

说
shuì
thuyết
BỘ THỦ⾔
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu