说不出

说不出
shuōbuchū
thuyết bất xuất

không nói được; không thể nói ra

1 nghĩa#14268
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    không nói được; không thể nói ra

    不能用言语表达或说出来bù néng yòng yányǔ biǎodá huò shuō chūlái

    • Tôi nhất thời không nói nên lời.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Nói chuyện là dùng lời để trao đổi với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.