语音指令

语音指令
yīnzhǐlìng
ngữ âm chỉ lệnh

lệnh giọng nói (trong nhận dạng tiếng nói)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lệnh giọng nói (trong nhận dạng tiếng nói)

    • Lệnh thoại này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.