语音信箱

语音信箱
yīnxìnxiāng
ngữ âm tín rương

hộp thư thoại

2 nghĩa#17063
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hộp thư thoại

    • Xin hãy gửi tin nhắn vào hộp thư thoại.

  2. danh từ

    hộp thư thoại

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.