语言障碍

语言障碍
yánzhàngài
ngữ ngôn chướng ngại

rào cản ngôn ngữ; trở ngại ngôn ngữ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    rào cản ngôn ngữ; trở ngại ngôn ngữ

    • Rào cản ngôn ngữ có thể ảnh hưởng đến giao tiếp.

  2. danh từ

    rào cản ngôn ngữ; khiếm khuyết ngôn ngữ; tật ngôn ngữ

    • Anh ấy bị tật nói lắp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.