语言能力

语言能力
yánnéng
ngữ ngôn năng lực

năng lực ngôn ngữ; khả năng ngôn ngữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    năng lực ngôn ngữ; khả năng ngôn ngữ

    • Khả năng ngôn ngữ của anh ấy rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.