语无伦次

语无伦次
lún
ngữ vô luân thứ

nói năng lộn xộn; nói không mạch lạc [thành ngữ]

2 nghĩa#36530
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    nói năng lộn xộn; nói không mạch lạc [thành ngữ]

    • Anh ấy nói năng lộn xộn, tôi không hiểu.

  2. tính từ

    nói năng lộn xộn; nói không đầu không đuôi [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.