Tới nội dung chính

离奇

离奇
líqí
ly kỳ

ly kỳ; kỳ lạ; quái dị

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#15968
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    ly kỳ; kỳ lạ; quái dị

    • 。

      Câu chuyện này rất ly kỳ.

离
chī
ly
BỘ THỦ⽱
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu