诠释资料

诠释资料
quánshìliào
thuyên thích tư liệu

siêu dữ liệu; metadata

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    siêu dữ liệu; metadata

    • Tài liệu này chứa siêu dữ liệu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.