话说回来

话说回来
huàshuōhuílai
thoại thuyết hồi lai

that said; thế nhưng; mà nói lại thì

1 nghĩa#7893
NGHĨA

NGHĨA

  1. liên từ

    that said; thế nhưng; mà nói lại thì

    不过;但是;用来转换话题或改变说法búguò;dànshì;yònglái zhuǎnhuàn huàtí huò gǎibiàn shuōfǎ

    • Nói đi nói lại, tôi vẫn thích nơi này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.