试穿

试穿
shìchuān
thí xuyên

mặc thử; thử quần áo

2 nghĩa#25632
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    mặc thử; thử quần áo

    • Bạn có thể thử bộ quần áo này.

  2. động từ

    thử quần áo; mặc thử

    • Tôi muốn thử bộ quần áo này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.