Tới nội dung chính

裙子

裙子
qúnzi
quần tử

váy; chân váy

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2925Lượng từ 条
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    váy; chân váy

    中女性穿在腰部以下的服装nǚxìng chuān zài yāobù yǐxià de fúzhuāng

    • 。

      Chiếc váy này rất đẹp.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.

裙
qún
quần
BỘ THỦ⾐
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu