裙子
裙子
quần tử
váy; chân váy
HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2925Lượng từ 条
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
váy; chân váy
中女性穿在腰部以下的服装nǚxìng chuān zài yāobù yǐxià de fúzhuāng
- 。
Chiếc váy này rất đẹp.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
Đang tải…
裙子
Phồn thể裙
quần tử
váy; chân váy
HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2925Lượng từ 条
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
váy; chân váy
中女性穿在腰部以下的服装nǚxìng chuān zài yāobù yǐxià de fúzhuāng
- 。
Chiếc váy này rất đẹp.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 被bèichăn; mền (văn)
- 里lǐtrong; bên trong
- 只zhǐchỉ; chỉ là; chỉ có
- 装zhuāngtrang trí; trang hoàng; giả vờ; đóng gói
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 袋dàitúi; bao; đãy
- 裹guǒbọc; quấn; gói
- 补bǔvá; sửa chữa (mái nhà)
- 裔yìhậu duệ; con cháu (từ ghép)
- 制zhìchế độ; hệ thống; quy định
- 衣yītrang phục; cách ăn mặc
- 裴péidài và rộng (nói về trang phục)