- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
váy; chân váy
váy; chân váy
中女性穿在腰部以下的服装nǚxìng chuān zài yāobù yǐxià de fúzhuāng
Chiếc váy này rất đẹp.
Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
váy; chân váy
váy; chân váy
中女性穿在腰部以下的服装nǚxìng chuān zài yāobù yǐxià de fúzhuāng
Chiếc váy này rất đẹp.
Chiếc mũ đỏ này rất hợp với chiếc váy của cô ấy.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.