西装
西装
tây trang
bộ vest; com lê; tây phục
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#4727Lượng từ 套
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bộ vest; com lê; tây phục
中欧洲风格的正式服装,通常由上衣、裤子组成Ōuzhōu fēnggé de zhèngshì fúzhuāng, tōngcháng yóu shàngyī、 kuòzi zǔchéng
- 。
Hôm nay anh ấy mặc vest.
- 貳名danh từ
bộ vest; com lê; quần áo kiểu Tây
中欧美式的上衣和裤子ōuměi shì de shàngyī hé kuàzi
- 。
Anh ấy thích mặc vest.
Đang tải…
西装
Phồn thể西裝
tây trang
bộ vest; com lê; tây phục
HSK 5 (3.0)2 nghĩa#4727Lượng từ 套
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
bộ vest; com lê; tây phục
中欧洲风格的正式服装,通常由上衣、裤子组成Ōuzhōu fēnggé de zhèngshì fúzhuāng, tōngcháng yóu shàngyī、 kuòzi zǔchéng
- 。
Hôm nay anh ấy mặc vest.
- 貳名danh từ
bộ vest; com lê; quần áo kiểu Tây
中欧美式的上衣和裤子ōuměi shì de shàngyī hé kuàzi
- 。
Anh ấy thích mặc vest.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.