Tới nội dung chính

试点

试点
shìdiǎn
thí điểm

thí điểm; điểm thử nghiệm

HSK 6 (3.0)3 nghĩa#46347
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thí điểm; điểm thử nghiệm

    • 。

      Đây là một dự án thí điểm.

  2. 貳动động từ

    thí điểm; điểm thử nghiệm

    • 。

      Chúng tôi đang thí điểm dự án mới này.

  3. 參名danh từ

    thí điểm; tổ chức thử nghiệm

试
shì
thí
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu