- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 式thức(kiểu mẫu, phép tắc)HÌNH THANH
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thí điểm; điểm thử nghiệm
thí điểm; điểm thử nghiệm
Đây là một dự án thí điểm.
thí điểm; điểm thử nghiệm
Chúng tôi đang thí điểm dự án mới này.
thí điểm; tổ chức thử nghiệm
Thử nghiệm là dùng lời nói để kiểm tra xem có đúng phép tắc không.
thí điểm; điểm thử nghiệm
thí điểm; điểm thử nghiệm
Đây là một dự án thí điểm.
thí điểm; điểm thử nghiệm
Chúng tôi đang thí điểm dự án mới này.
thí điểm; tổ chức thử nghiệm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.