Tới nội dung chính

诋毁

诋毁
dǐhuǐ
để huỷ

phỉ báng; bôi nhọ; vu khống

3 nghĩa#25331
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phỉ báng; bôi nhọ; vu khống

    • 。

      Đừng bôi nhọ người khác.

  2. 貳动động từ

    phỉ báng; vu khống; bôi nhọ

  3. 參动động từ

    chế nhạo; chê bai; mỉa mai

    • 。

      Anh ấy thích phỉ báng người khác.

诋
dǐ
để
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu