诋毁

诋毁
huǐ
để huỷ

phỉ báng; bôi nhọ; vu khống

3 nghĩa#25331
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phỉ báng; bôi nhọ; vu khống

    • Đừng bôi nhọ người khác.

  2. động từ

    phỉ báng; vu khống; bôi nhọ

  3. động từ

    chế nhạo; chê bai; mỉa mai

    • Anh ấy thích phỉ báng người khác.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.